Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với last (kèm trái nghĩa)?

“last” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là close, endure, high; trái nghĩa thường gặp: intermediate, first, open. “last” và “close”, “endure”, “high” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

“last” và “close”, “endure”, “high” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
close/kloʊs/gần nhất về nghĩa
endure/ɛnˈdjʊɹ/học thuật/trung tính
high/haɪ/ngữ cảnh hẹp hơn
terminal/ˈtɝmənəl/ngữ cảnh hẹp hơn
ultimate/ˈʌltəmət/ngữ cảnh hẹp hơn
death/dɛθ/ngữ cảnh hẹp hơn
conclusion/kənˈkluʒən/ngữ cảnh hẹp hơn
live/laɪv/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “last” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “close” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu