Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với last (kèm trái nghĩa)?
“last” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là close, endure, high; trái nghĩa thường gặp: intermediate, first, open. “last” và “close”, “endure”, “high” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“last” và “close”, “endure”, “high” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| close | /kloʊs/ | gần nhất về nghĩa |
| endure | /ɛnˈdjʊɹ/ | học thuật/trung tính |
| high | /haɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| terminal | /ˈtɝmənəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| ultimate | /ˈʌltəmət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| death | /dɛθ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| conclusion | /kənˈkluʒən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| live | /laɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “last” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “close” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Last year, sales rose by 10%.
năm ngoái tăng 10% - The festival lasts until Sunday.
kéo dài tới Chủ nhật - to be the last to come
là người đến sau cùng