Nghĩa tiếng Việt của

occasion

Phiên âm Mỹ /əˈkeɪʒən/

Transcript: từ "occasion" phát âm Mỹ /əˈkeɪʒən/ — audio file: occasion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1444) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
dịp, cơ hội
to profit by the occasion — nắm lấy cơ hội, nhân dịp
duyên cớ, lý do trực tiếp, lý do ngẫu nhiên
you have no occasion to be angry — anh chẳng có duyên cớ gì để cáu giận cả
(cổ) công việc, công chuyện
to rise to the occasion
tỏ ra có khả năng ứng đối với tình hình
to take an occasion to do something
nhân một cơ hội làm một việc gì
to take occasion by the forelock
(xem) forelock
ngoại động từ
gây ra, sinh ra, là nguyên cớ
xui, xui khiến
to occasion someone to do something — xui ai làm việc gì
Chuyên ngành kỹ thuật
cơ hội

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật