Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với idea (kèm trái nghĩa)?

“idea” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là mind, theme, thought; trái nghĩa thường gặp: forget. idea vs thought vs opinion: idea ý tưởng; thought suy nghĩ thoáng qua; opinion ý kiến đánh giá. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

idea vs thought vs opinion: idea ý tưởng; thought suy nghĩ thoáng qua; opinion ý kiến đánh giá.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
mind/maɪnd/gần nhất về nghĩa
theme/θim/học thuật/trung tính
thought/θɔt/ngữ cảnh hẹp hơn
estimate/ˈɛstəmət/ngữ cảnh hẹp hơn
philosophy/fəˈlɑsəfi/ngữ cảnh hẹp hơn
concept/ˈkɑnsɛpt/ngữ cảnh hẹp hơn
thing/θɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
paradigm/ˈpɛɹəˌdaɪm/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “idea” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “mind” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu