Nghĩa tiếng Việt của
noon
Phiên âm Mỹ /nun/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "noon" phát âm Mỹ /nun/ — audio file: noon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
trưa, buổi trưa
(nghĩa bóng) đỉnh cao nhất (trong sự nghiệp...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- at noon; high noon; noon → midday
Dễ nhầm
- noon is twelve o’clock in the middle of the day; midday is a close synonym
Mẫu câu giá trị
- “The meeting is scheduled for noon.” (Cuộc họp được lên lịch vào buổi trưa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật