Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với hope (kèm trái nghĩa)?

“hope” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là desire, trust, promise; trái nghĩa thường gặp: despair, suspect. hope (mong điều tốt) vs wish (mong điều khó thành/wish somebody something: "I wish you luck"; "I wish I had more time" — điều ước trái thực tế).

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

hope (mong điều tốt) vs wish (mong điều khó thành/wish somebody something: "I wish you luck"; "I wish I had more time" — điều ước trái thực tế).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
desire/dɪˈzaɪɚ/gần nhất về nghĩa
trust/tɹʌst/học thuật/trung tính
promise/ˈpɹɑməs/ngữ cảnh hẹp hơn
intend/ˌɪnˈtɛnd/ngữ cảnh hẹp hơn
wish/wɪʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
wishing/ˈwɪʃɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
hopefully/ˈhoʊpfəli/ngữ cảnh hẹp hơn
want/wɑnt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “hope” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “desire” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu