Nghĩa tiếng Việt của
intend
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈtɛnd/
Transcript: từ "intend" phát âm Mỹ /ˌɪnˈtɛnd/ — audio file: intend.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1114) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
định, có ý định, có ý muốn
định dùng, dành
he intend s his son for the air force — ông ta định cho con vào không quân
định nói, ý muốn nói
what do you intend by this word — lời này của anh ý muốn nói gì?
nội động từ
có ý định, có mục đích
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
có mục đích
có ý định
Lĩnh vực: xây dựng
toan tính
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- intend TO V: "I intend to finish the draft by Friday".
- intend somebody TO V: "the programme intends students to gain real practice".
- intended FOR somebody = dành cho ai: "the guide is intended for beginners"; intention (n): "with the intention of V-ing".
Dễ nhầm
- BẪY KINH ĐIỂN: intend (chủ ý làm) ≠ tend TO V (có xu hướng): "prices tend to rise" — hai động từ khác nhau hoàn toàn.
- "intended audience" (độc giả nhắm tới) — cụm xuất bản/truyền thông.
Mẫu câu giá trị
- "The tax relief is intended for small exporters." (miễn giảm thuế dành cho tiểu doanh nghiệp xuất khẩu).
- "I intend to contest the penalty." (tôi định kháng cáo khoản phạt).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật