Nghĩa tiếng Việt của

desire

Phiên âm Mỹ /dɪˈzaɪɚ/ BrE /dɪˈzaɪə/

Transcript: từ "desire" phát âm Mỹ /dɪˈzaɪɚ/ Anh /dɪˈzaɪə/ — audio file: desire.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1291) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự thèm muốn; sự mong muốn, sự ao ước, sự khát khao, sự mơ ước, lòng thèm muốn, lòng khát khao
to express a desire to do something — tỏ lòng mong muốn làm việc gì
to statisfy a desire — thoả mãn một sự mơ ước
vật mong muốn, vật ao ước
dục vọng
lời đề nghị, lời yêu cầu; lệnh
to do something at the desire somebody — làm việc gì theo lời yêu cầu của ai
ngoại động từ
thèm muốn; mong muốn, ao ước, khát khao, mơ ước
to desire something — ao ước cái gì
to desire to do something — mong muốn làm việc gì
đề nghị, yêu cầu; ra lệnh
to desire somebody to do something — yêu cầu ai làm việc gì
Chuyên ngành kinh tế
sự ham muốn
Chuyên ngành kỹ thuật
thêm
Lĩnh vực: toán & tin
ước muốn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật