Nghĩa tiếng Việt của

despair

Phiên âm Mỹ /dɪˈspɛɹ/ BrE /dɪˈspɛə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "despair" phát âm Mỹ /dɪˈspɛɹ/ Anh /dɪˈspɛə/ — audio file: despair.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự thất vọng; nỗi thất vọng, nỗi tuyệt vọng
to be in despair — tuyệt vọng
to drive someone to fall into despair — làm ai thất vọng
nội động từ
hết hy vọng, thất vọng, tuyệt vọng
to despair of somemthing — hết hy vọng vào việc
his life is despaired of — (bệnh tình) anh ấy thật hết hy vọng cứu chữa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật