Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với hold (kèm trái nghĩa)?
“hold” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là support, control, give; trái nghĩa thường gặp: release, take, starve. “hold” và “support”, “control”, “give” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“hold” và “support”, “control”, “give” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| support | /səˈpɔɹt/ | gần nhất về nghĩa |
| control | /kənˈtɹoʊl/ | học thuật/trung tính |
| give | /ɡɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| declare | /dɪˈklɛɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| apply | /əˈplaɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| carry | /ˈkæɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| check | /tʃɛk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| grip | /ɡɹɪp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “hold” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “support” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The workshop will be held on Monday.
buổi workshop tổ chức thứ Hai — dạng bị động của hold - Hold the line, please.
giữ máy nhé - to take (get, keep) hold of
nắm giữ, nắm chặt (cái gì)