Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với hold (kèm trái nghĩa)?

“hold” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là support, control, give; trái nghĩa thường gặp: release, take, starve. “hold” và “support”, “control”, “give” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (3)

Phân biệt sắc thái

“hold” và “support”, “control”, “give” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
support/səˈpɔɹt/gần nhất về nghĩa
control/kənˈtɹoʊl/học thuật/trung tính
give/ɡɪv/ngữ cảnh hẹp hơn
declare/dɪˈklɛɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
apply/əˈplaɪ/ngữ cảnh hẹp hơn
carry/ˈkæɹi/ngữ cảnh hẹp hơn
check/tʃɛk/ngữ cảnh hẹp hơn
grip/ɡɹɪp/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “hold” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “support” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu