Nghĩa tiếng Việt của
grip
Phiên âm Mỹ /ɡɹɪp/ BrE /ɡrɪp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "grip" phát âm Mỹ /ɡɹɪp/ Anh /ɡrɪp/ — audio file: grip.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
rãnh nhỏ, mương nhỏ
sự cầm chặt, sự nắm chặt, sự ôm chặt, sự kẹp chặt; sự kìm kẹp
to keep a tigh grip on one's horse — kẹp chặt lấy mình ngựa
in the grip of poverty — trong sự o ép của cảnh nghèo
sự thu hút (sự chú ý)
to lose one's grip on one's audience — không thu hút được sự chú ý của người nghe nữa
sự hiểu thấu, sự nắm vững, sự am hiểu
to have a good grip of a problem — nắm vững vấn đề
to have a good grip of the situation — am hiểu tình hình
tay phanh (xe cộ), tay hãm (máy móc...)
báng (súng); chuôi, cán (đồ dùng)
kìm, kẹp
(Mỹ) (như) gripsack
to be at grips
giáp lá cà; ở thế ghì chặt (quyền Anh)
to come to grips
đánh giáp lá cà; ghì chặt (quyền Anh)
ngoại động từ
nắm chặt, ôm chặt, kẹp chặt
to grip something in a vice — kẹp chặt vật gì vào êtô
thu hút (sự chú ý)
the speaker grip ed the attention of his audience — diễn giả thu hút được sự chú ý của người nghe
nắm vững (kiến thức...)
nội động từ
kép chặt; ăn (phanh)
the brakes did not grip — phanh không ăn
Chuyên ngành kỹ thuật
báng
cái kẹp
cái kìm
cần gạt
chuôi
đòn
dụng cụ kẹp
giữ
kẹp
lấy
nắm chặt
sự bắt chặt
sự cặp
sự gắp
sự kẹp chặt
sự nắm chặt
tay gạt
tay hãm
tay nắm
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
bám đất (neo)
bám đáy
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bấu chặt
dụng cụ ôm
Lĩnh vực: xây dựng
bề dày kẹp
cái gắp
hàm êtô
Lĩnh vực: ô tô
độ bám đường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- get a grip; grip the handle; in the grip of something
Dễ nhầm
- grip means hold tightly or the power of holding; grasp can emphasize taking hold or understanding
Mẫu câu giá trị
- “She tightened her grip on the railing.” (Cô siết chặt tay nắm vào lan can.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật