Nghĩa tiếng Việt của
assistant
Phiên âm Mỹ /əˈsɪstənt/
Transcript: từ "assistant" phát âm Mỹ /əˈsɪstənt/ — audio file: assistant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1739) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
người giúp đỡ, người phụ tá
trợ giáo; (pháp lý) viên phụ thẩm
người bán hàng ((cũng) shop assistant)
tính từ
giúp đỡ, phụ, phó
assistant surgeon — người phụ mổ
assistant manager — phó giám đốc
Chuyên ngành kinh tế
người giúp đỡ
phó
trợ lý
viên phụ tá
Chuyên ngành kỹ thuật
người trợ tá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an assistant TO somebody (trợ lý của ai — giới từ to: "assistant to the matron").
- teaching/research assistant (trợ giảng/trợ nghiên cứu — đại học); shop assistant (nhân viên bán hàng — BrE; AmE: sales clerk).
- assistant (adj) — "assistant manager" (phó quản lý); assist (v — đã gặp assist).
Dễ nhầm
- assistant (trợ lý — giúp việc) vs deputy (phó — quyền thay) vs aide (trợ tá — chính trị).
- "virtual assistant" (trợ lý ảo — công nghệ).
Mẫu câu giá trị
- "Each matron has an assistant to handle rosters." (mỗi điều dưỡng trưởng có một trợ lý lo ca).
- "The teaching assistant runs the Tuesday drill." (trợ giảng điều hành bài tập thứ Ba).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật