Nghĩa tiếng Việt của

collection

Phiên âm Mỹ /kəˈlɛkʃən/

Transcript: từ "collection" phát âm Mỹ /kəˈlɛkʃən/ — audio file: collection.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1084) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự tập họp, sự tụ họp
sự thu, sự lượm, sự góp nhặt, sự sưu tầm; tập sưu tầm
collection of taxes — sự thu thuế
a collection of stamps — tập tem sưu tầm
sự quyên góp
to make a collection; to take up a collection — mở cuộc quyên góp
(số nhiều) kỳ thi học kỳ (ở Ôc-phớt và các trường đại học khác)
Chuyên ngành kinh tế
nhờ thu
nhờ thu qua ngân hàng
số tiền thu được
sự thu
sưu tập
thu hộ
thu nợ
Chuyên ngành kỹ thuật
sự tập hợp
sự thu gom
sự thu nhập
sự thu thập
tập hợp
thu thập
Lĩnh vực: môi trường
sự chặn (dầu)
Lĩnh vực: điện
sự gom
Lĩnh vực: xây dựng
sưu tập
Lĩnh vực: toán & tin
tập hợp bài viết

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật