Nghĩa tiếng Việt của

development

Phiên âm Mỹ /dɪˈvɛləpmənt/

Transcript: từ "development" phát âm Mỹ /dɪˈvɛləpmənt/ — audio file: development.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #363) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự trình bày, sự bày tỏ, sự thuyết minh (vấn đề, luận điểm, ý kiến...)
sự phát triển, sự mở mang, sự mở rộng, sự khuếch trương, sự phát đạt
(sinh vật học) sự phát triển
sự tiến triển
(nhiếp ảnh) việc rửa ảnh; sự hiện (ảnh)
(quân sự) sự triển khai, sự mở (một cuộc tấn công)
(toán học) sự khai triển
(số nhiều) sự việc diễn biến
to await developments — đợi chờ sự việc diễn biến ra sao
development area
vùng bị nạn thất nghiệp nghiêm trọng; vùng có thể bị nạn thất nghiệp nghiêm trọng
Chuyên ngành kinh tế
khuyếch trương
mở mang
mở rộng
phát đạt
sự hiện hình
sự phát triển
sự trình bày
thuyết minh
tiến triển
Chuyên ngành kỹ thuật
phát triển
sự cải tiến
sự đào
sự gia công
sự hiện ảnh
sự hoàn thiện
sự khai thác
sự khai triển
sự phát triển
sự ra
sự rửa
sự tiến triển
sự triển khai
sự trình bày
sự xây dựng
thiết kế
Lĩnh vực: điện lạnh
phép khai triển
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự hiện hình
sự mở mang
Lĩnh vực: toán & tin
sự khải triển
Lĩnh vực: xây dựng
sự khuếch trương
sự phóng (ảnh)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật