Nghĩa tiếng Việt của
amusement
Phiên âm Mỹ /əˈmjuzmənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "amusement" phát âm Mỹ /əˈmjuzmənt/ — audio file: amusement.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự vui chơi; trò vui, trò giải trí, trò tiêu khiển
to do something for amusement — làm việc để giải trí
place of amusement — nơi vui chơi
sự làm cho thích thú, sự làm buồn cười; sự thích thú, sự buồn cười
with a look of amusement — với vẻ thích thú
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- for amusement; amusement park; amuse → amusement
Dễ nhầm
- amusement is enjoyment or entertainment; recreation is an activity done for enjoyment
Mẫu câu giá trị
- “The children shouted with amusement at the show.” (Bọn trẻ reo lên thích thú trước buổi biểu diễn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật