Nghĩa tiếng Việt của

joke

Phiên âm Mỹ /dʒoʊk/ BrE /dʒəʊk/

Transcript: từ "joke" phát âm Mỹ /dʒoʊk/ Anh /dʒəʊk/ — audio file: joke.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1719) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
lời nói đùa, câu nói đùa
to crack a joke — nói đùa một câu
to play a joke on someone — đùa nghịch trêu chọc ai
to know how to take a joke — biết nghe nói đùa, không để tâm giận lời nói đùa
a practical joke — trò đùa ác ý, trò chơi khăm
trò cười (cho thiên hạ)
chuyện đùa; chuyện buồn cười, chuyện lố bịch; trường hợp xảy ra buồn cười
it is no joke — không phải là chuyện đùa
the joke is that — điều buồn cười là
động từ
nói đùa
đùa bỡn, giễu cợt; trêu chòng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật