Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với finally (kèm trái nghĩa)?
“finally” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là ultimately, last, eventually; trái nghĩa thường gặp: intermediate, first. finally (sau khi chờ, có cảm xúc) vs eventually (dài dòng trung tính hơn) vs at last (phá.Release nhẹ nhàng). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
finally (sau khi chờ, có cảm xúc) vs eventually (dài dòng trung tính hơn) vs at last (phá.Release nhẹ nhàng).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| ultimately | /ˈʌltəmətli/ | gần nhất về nghĩa |
| last | /læst/ | học thuật/trung tính |
| eventually | /ɪˈvɛntʃəwəli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| ultimate | /ˈʌltəmət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| conclusion | /kənˈkluʒən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| end | /ɛnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| secondly | /ˈsɛkəndli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| further | /ˈfɝðɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “finally” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “ultimately” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Finally, remember to back up your files.
cuối cùng, nhớ sao lưu dữ liệu - The bus finally arrived after 40 minutes.
40 phút sau xe cuối cùng cũng tới - to settle a matter finally
giải quyết dứt khoát một vấn đề