Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với finally (kèm trái nghĩa)?

“finally” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là ultimately, last, eventually; trái nghĩa thường gặp: intermediate, first. finally (sau khi chờ, có cảm xúc) vs eventually (dài dòng trung tính hơn) vs at last (phá.Release nhẹ nhàng). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

finally (sau khi chờ, có cảm xúc) vs eventually (dài dòng trung tính hơn) vs at last (phá.Release nhẹ nhàng).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
ultimately/ˈʌltəmətli/gần nhất về nghĩa
last/læst/học thuật/trung tính
eventually/ɪˈvɛntʃəwəli/ngữ cảnh hẹp hơn
ultimate/ˈʌltəmət/ngữ cảnh hẹp hơn
conclusion/kənˈkluʒən/ngữ cảnh hẹp hơn
end/ɛnd/ngữ cảnh hẹp hơn
secondly/ˈsɛkəndli/ngữ cảnh hẹp hơn
further/ˈfɝðɚ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “finally” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “ultimately” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu