Nghĩa tiếng Việt của
ultimately
Phiên âm Mỹ /ˈʌltəmətli/
Transcript: từ "ultimately" phát âm Mỹ /ˈʌltəmətli/ — audio file: ultimately.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

phó từ
cuối cùng, sau cùng, sau rốt
Chuyên ngành kỹ thuật
cuối cùng
Lĩnh vực: toán & tin
cuối cùng, sau cùng
sau cùng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ultimately = rốt cuộc/cuối cùng (adv formal — "ultimately, safety wins").
- Đặt đầu câu hoặc trước động từ chính: "the levy ultimately paid off".
- ultimate (adj) — tối hậu: "the ultimate goal"; cụm chuẩn là "in the final analysis".
Dễ nhầm
- ultimately (rốt cuộc — sau chuỗi diễn biến) vs finally (cuối cùng — kết dãy, đã có note eventually) vs eventually (rồi cuối cũng — đã có note).
- "ultimate" ≠ "penultimate" (áp chót!).
Mẫu câu giá trị
- "Ultimately, the tide data settled every argument." (Rốt cuộc, dữ liệu nước hoá giải mọi tranh cãi.)
- "Costs matter, but ultimately trust decides renewals." (Giá có ý; rốt cuộc niềm tin quyết gia hạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật