Nghĩa tiếng Việt của
closing
Phiên âm Mỹ /ˈkloʊzɪŋ/ BrE /ˈkləʊzɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "closing" phát âm Mỹ /ˈkloʊzɪŋ/ Anh /ˈkləʊzɪŋ/ — audio file: closing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự kết thúc, sự đóng
tính từ
kết thúc, cuối cùng
closing speech — bài nói kết thúc
Chuyên ngành kinh tế
bao gói
đóng (cửa)
khóa (sổ)
sự đóng
sự kết thúc
Chuyên ngành kỹ thuật
đóng
kết thúc
khép
sai số khép
sự đập
sự đóng
sự đóng kín
sự kết thúc
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự làm khít
Lĩnh vực: xây dựng
sự sai lập
Lĩnh vực: điện
việc đóng
việc tiếp mạch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- closing time; closing remarks; closing down
Dễ nhầm
- closing can mean the end, final statements or shutting a business; close is the verb
Mẫu câu giá trị
- “The chair made a few closing remarks before the vote.” (Chủ tọa phát biểu kết luận trước khi bỏ phiếu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật