Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với explain?
“explain” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là excuse, declare, define; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “explain” và “excuse”, “declare”, “define” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“explain” và “excuse”, “declare”, “define” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| excuse | /ɪkˈskjus/ | gần nhất về nghĩa |
| declare | /dɪˈklɛɹ/ | học thuật/trung tính |
| define | /dɪˈfaɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| explanation | /ˌɛkspləˈneɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| comment | /ˈkɑmɛnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mention | /ˈmɛnʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| indicate | /ˈɪndəˌkeɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| result | /ɹɪˈzʌlt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “explain” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “excuse” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The trainer explained the safety steps to us.
huấn luyện viên giải thích các bước an toàn - Can you explain the charge on this bill?
giải thích khoản phí trên hóa đơn giúp - to explain one's attitude
thanh minh về thái độ của mình