Nghĩa tiếng Việt của
comment
Phiên âm Mỹ /ˈkɑmɛnt/
Transcript: từ "comment" phát âm Mỹ /ˈkɑmɛnt/ — audio file: comment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #716) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
lời bình luận
to make comments on an event — bình luận một sự kiện
lời chú giải, lời chú thích, lời dẫn giải
lời phê bình, lời chỉ trích
nội động từ
bình luận
to comment upon a text — bình luận một bài văn
chú thích, dẫn giải
phê bình, chỉ trích
to comment on (upon) someone's behaviour — phê bình của người nào
Chuyên ngành kỹ thuật
bình luận
chú giải
chú thích
diễn giải
ghi chú
lời chú giải
lời chú thích
lời dẫn giải
Lĩnh vực: toán & tin
dòng chú giải
sự chú giải
Lĩnh vực: xây dựng
tránh chú giải
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- comment = bình luận/góp ý (n/v): comment ON something = bình luận về ("No comment" — không bình luận — câu báo chí chuẩn);
- comment (v) + that: "He commented that prices would fall";
- commentary = bình luận trực tiếp/chú thích ("match commentary").
Dễ nhầm
- comment (góp ý ngắn) vs remark (nhận xét thoáng) vs review (đánh giá dài có chấm điểm).
Mẫu câu giá trị
- "Feel free to comment below." (cứ để bình luận bên dưới nhé).
- "The minister refused to comment on the leak." (bộ trưởng từ chối bình luận về vụ rò rỉ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật