Nghĩa tiếng Việt của
explanation
Phiên âm Mỹ /ˌɛkspləˈneɪʃən/
Transcript: từ "explanation" phát âm Mỹ /ˌɛkspləˈneɪʃən/ — audio file: explanation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1628) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự giảng, sự giảng giải, sự giải nghĩa, lời giảng, lời giải nghĩa
sự giải thích, sự thanh minh, lời giải thích, lời thanh minh
Chuyên ngành kỹ thuật
giải thích
lời giải thích
sự giải thích
Chuyên ngành kỹ thuật
giải thích
lời giải thích
sự giải thích
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an explanation FOR/OF something = lời giải thích về (for — vì sao; of — bản chất): "no explanation for the gap".
- in explanation (văn — để giải thích); explanatory (adj — giải thích: "an explanatory note").
- explain (v — "explain something TO somebody" — KHÔNG "explain me").
Dễ nhầm
- explanation (lời giải — có thể chưa đúng) vs reason (lý do — thực tế) vs excuse (lý cớ — né trách nhiệm).
- "explanatory" ≠ "expletive" (chửi thề — informal) — hai từ hoàn toàn khác.
Mẫu câu giá trị
- "The depot offered no explanation for the double charge." (bến xe không đưa lời giải nào cho việc trừ tiền trùng).
- "Each chart carries an explanatory note." (mỗi biểu đồ kèm một chú giải).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật