Nghĩa tiếng Việt của
declaration
Phiên âm Mỹ /ˌdɛklˈɚeɪʃən/ BrE /ˌdɛklˈəeɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "declaration" phát âm Mỹ /ˌdɛklˈɚeɪʃən/ Anh /ˌdɛklˈəeɪʃən/ — audio file: declaration.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự tuyên bố; lời tuyên bố
to make a declaration — tuyên bố
a declaration of war — sự tuyên chiến
bản tuyên ngôn
the Declaration of human rights — bản tuyên ngôn nhân quyền
sự công bố
the declaration of the poll — sự công bố kết quả bầu cử
(thương nghiệp); (pháp lý) sự khai, lời khai; tờ khai
(đánh bài) sự xướng lên
Chuyên ngành kinh tế
bản tuyên bố
khai báo
sự khai trình
sự tuyên bố
thông báo rời cảng
tờ khai
tờ thanh minh
tuyên cáo
Chuyên ngành kỹ thuật
khai báo
sự khai báo
Lĩnh vực: toán & tin
lời khai báo
Lĩnh vực: xây dựng
tuyên ngôn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make a declaration; declaration of independence; declaration → formal statement
Dễ nhầm
- a declaration is an official or formal statement; make a declaration means state something openly or officially
Mẫu câu giá trị
- “The minister issued a declaration of support.” (Bộ trưởng đưa ra tuyên bố ủng hộ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật