Nghĩa tiếng Việt của
justification
Phiên âm Mỹ /ˌdʒʌstəfəˈkeɪʃən/
Transcript: từ "justification" phát âm Mỹ /ˌdʒʌstəfəˈkeɪʃən/ — audio file: justification.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự bào chữa, sự biện hộ, sự chứng minh là đúng; lý lẽ bào chữa
(ngành in) sự sắp chữ cho đúng hàng đúng chỗ
Chuyên ngành kinh tế
bào chữa
biện giải
biện minh
chứng minh
sự biện hộ
Chuyên ngành kỹ thuật
bào chữa
căn lề
sự cân chỉnh
sự căn chỉnh
sự chỉnh
sự chứng minh
sự nhồi
Lĩnh vực: toán & tin
căn chỉnh
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
chỉnh trang
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
nhân tố sử dụng công nghệ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
There is no justification for cutting funds for primary education. — Không có biện minh nào cho việc cắt ngân sách giáo dục tiểu học. (IELTS Writing Task 2)
Protecting public health is often used as justification for higher tobacco taxes. — Bảo vệ sức khỏe cộng đồng thường được dùng làm biện minh cho thuế thuốc lá cao hơn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: lý lẽ biện minh (được nêu ra để bảo vệ một quyết định) — "There is no justification FOR such spending." (luôn FOR).
- Động từ "justify" + V-ing: "justify raising prices"; "justified in doing sth".
- "with justification" = có lý do chính đáng — "Her concerns are raised with justification."
Dễ nhầm
- "justification" ≠ "explanation": explanation giải thích để hiểu; justification biện minh để chứng minh đúng. Bài Writing cần justification khi bảo vệ quan điểm.
- "justify" ≠ "judge" (đánh giá/ánh xử) — nghe gần, nghĩa khác.
- "justifiable" (có thể biện minh được) — "a justifiable delay".
Mẫu câu giá trị
- "The extra cost has a clear justification: safety." (chi phí tăng thêm có lý do rõ ràng: an toàn).
- "Critics questioned the justification for the merger." (giới phê bình nghi ngờ lý lẽ biện minh cho thương vụ sáp nhập).
- "Is there any justification for keeping the rule?" (có lý do chính đáng nào để giữ quy định này không?).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật