Nghĩa tiếng Việt của

justification

Phiên âm Mỹ /ˌdʒʌstəfəˈkeɪʃən/

Transcript: từ "justification" phát âm Mỹ /ˌdʒʌstəfəˈkeɪʃən/ — audio file: justification.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 3) IELTS Core ~B2
danh từ
sự bào chữa, sự biện hộ, sự chứng minh là đúng; lý lẽ bào chữa
(ngành in) sự sắp chữ cho đúng hàng đúng chỗ
Chuyên ngành kinh tế
bào chữa
biện giải
biện minh
chứng minh
sự biện hộ
Chuyên ngành kỹ thuật
bào chữa
căn lề
sự cân chỉnh
sự căn chỉnh
sự chỉnh
sự chứng minh
sự nhồi
Lĩnh vực: toán & tin
căn chỉnh
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
chỉnh trang
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
nhân tố sử dụng công nghệ

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

There is no justification for cutting funds for primary education. — Không có biện minh nào cho việc cắt ngân sách giáo dục tiểu học. (IELTS Writing Task 2)
Protecting public health is often used as justification for higher tobacco taxes. — Bảo vệ sức khỏe cộng đồng thường được dùng làm biện minh cho thuế thuốc lá cao hơn. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật