Nghĩa tiếng Việt của
merit
Phiên âm Mỹ /ˈmɛɹət/ BrE /ˈmɛəət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "merit" phát âm Mỹ /ˈmɛɹət/ Anh /ˈmɛəət/ — audio file: merit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
giá trị
a man of merit — người có giá trị; người có tài
to make a merit of — xem như là có giá trị và đáng khen thưởng ca ngợi
công, công lao, công trạng
((thường) số nhiều) công tội; (pháp lý) kẽ phải trái
to decide a case on its merits — dựa trên lẽ phải trái của chính vụ án mà quyết định
ngoại động từ
đáng, xứng đáng
to merit reward — đáng thưởng
Chuyên ngành kinh tế
giá trị
hàng khuyến dụng
sự xứng đáng
Chuyên ngành kỹ thuật
chất lượng
công lao
ưu điểm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- have merit; merit attention; merit-based selection
Dễ nhầm
- merit is a good quality or worth; as a verb it means deserve
Mẫu câu giá trị
- “Her idea has considerable merit.” (Ý tưởng của cô ấy có nhiều điểm đáng giá.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật