Nghĩa tiếng Việt của

virtue

Phiên âm Mỹ /ˈvɝtʃu/ BrE /ˈvɜːtʃu/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "virtue" phát âm Mỹ /ˈvɝtʃu/ Anh /ˈvɜːtʃu/ — audio file: virtue.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đức, đức hạnh
to follow virtue — ăn ở có đức
đức tính, tính tốt
patience is a virtue — kiên nhẫn là một tính tốt
trinh tiết, tiết nghĩa
a woman of virtue — người đàn bà tiết nghĩa
a woman of easy virtue — người đàn bà lẳng lơ
công dụng; tác dụng, hiệu quả, hiệu lực
a remedy of great virtue — một phương thuốc có hiệu lực lớn
by virtue of; in virtue of
theo, vì; với tư cách
to make a virtue of necessity
(xem) necessity

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật