Nghĩa tiếng Việt của
compartment
Phiên âm Mỹ /kəmˈpɑɹtmənt/ BrE /kəmˈpɑːtmənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "compartment" phát âm Mỹ /kəmˈpɑɹtmənt/ Anh /kəmˈpɑːtmənt/ — audio file: compartment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
gian, ngăn (nhà, toa xe lửa...)
(hàng hải) ngăn kín (nước không rỉ qua được) ((cũng) watertight compartment)
(chính trị) một phần dự luật (để thảo luận trong một thời gian hạn định ở nghị viện Anh)
to live in watertight compartment
sống cách biệt mọi người
ngoại động từ
ngăn ra từng gian
Chuyên ngành kinh tế
gian
ngăn (gian phân cách trong toa xe lửa)
phòng
Chuyên ngành kỹ thuật
bể
bộ phận
buồng
căn phòng
đơn nguyên
gian
khoang
khoang (giếng)
ngăn
ngăn, khoang, buồng
nhịp vòm
ô
phòng
sự ngăn cách
vách ngăn
Lĩnh vực: xây dựng
gian nhà
gian phòng cháy
khoang tàu
khu phòng cháy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- glove compartment; train compartment; compartment → section
Dễ nhầm
- a compartment is a separate section of a larger space; compartmentalize means divide something into sections
Mẫu câu giá trị
- “She stored the tickets in a small compartment.” (Cô cất vé trong một ngăn nhỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật