Nghĩa tiếng Việt của
industrial
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈdʌstɹiəl/ BrE /ˌɪnˈdʌstriəl/
Transcript: từ "industrial" phát âm Mỹ /ˌɪnˈdʌstɹiəl/ Anh /ˌɪnˈdʌstriəl/ — audio file: industrial.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1494) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(thuộc) công nghiệp
Chuyên ngành kinh tế
chứng khoán công nghiệp
thuộc công nghiệp
thuộc về nghề nghiệp
thuộc về sức lao động
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- industrial estate/park/zone (khu công nghiệp), "industrial action" (công cuộc đấu tranh của công nhân — đình công: BrE!).
- industrial output/accidents (sản lượng/tai nạn công nghiệp — Task 1/2).
- industry (n — ngành/công nghiệp); industrialise (công nghiệp hóa); industrialist (nhà công nghiệp).
Dễ nhầm
- industrial (thuộc công nghiệp) vs industrious (cần cù — con người!): "an industrious student" ≠ "industrial student".
- "the Industrial Revolution" (cách mạng công nghiệp — lịch sử viết hoa).
Mẫu câu giá trị
- "New industrial estates must pass flood audits." (khu công nghiệp mới phải qua thẩm định lũ).
- "Industrial output rose 6% on automation." (sản lượng công nghiệp tăng 6% nhờ tự động hóa).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật