Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với drunk (kèm trái nghĩa)?
“drunk” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là loaded, pissed, smashed; trái nghĩa thường gặp: sober. "drunk" khác "loaded": cả hai gần nghĩa nhau ("say rượu"), nhưng "loaded" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "drunk" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"drunk" khác "loaded": cả hai gần nghĩa nhau ("say rượu"), nhưng "loaded" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "drunk" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| loaded | /ˈloʊdɪd/ | gần nhất về nghĩa |
| pissed | /pɪst/ | học thuật/trung tính |
| smashed | /smæʃt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| soaked | /soʊkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| stiff | /stɪf/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tight | /taɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| wet | /wɛt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| drunken | /ˈdɹʌŋkən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “drunk” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “loaded” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to get drunk
say rượu - drunk as a lord (fiddler)
say luý tuý - blind drunk; dead drunk
say bí tỉ, say không biết gì trời đất