Nghĩa tiếng Việt của
sober
Phiên âm Mỹ /ˈsoʊbɚ/ BrE /ˈsəʊbə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sober" phát âm Mỹ /ˈsoʊbɚ/ Anh /ˈsəʊbə/ — audio file: sober.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
không say rượu
điều độ
điềm tĩnh, điềm đạm
đúng mức, khiêm tốn
a sober estimate — sự đánh giá đúng mức
nhã, không loè loẹt (màu sắc)
sober colour — màu nhã
as sober as a judge
tỉnh táo, không thiên vị
ngoại động từ
làm hết say, làm tỉnh rượu, làm dã rượu
làm (ai) bớt bồng bột, làm bớt táo bạo...
làm (màu sắc) bớt loè loẹt
nội động từ
tỉnh rượu, hết say
((thường) + down) trấn tĩnh lại, tĩnh tâm lại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stay sober; sober up; sober judgement
Dễ nhầm
- sober means not affected by alcohol or serious and sensible; abstinent means choosing not to drink
Mẫu câu giá trị
- “He has been sober for three years.” (Anh đã cai rượu được ba năm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật