Nghĩa tiếng Việt của

sober

Phiên âm Mỹ /ˈsoʊbɚ/ BrE /ˈsəʊbə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sober" phát âm Mỹ /ˈsoʊbɚ/ Anh /ˈsəʊbə/ — audio file: sober.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
không say rượu
điều độ
điềm tĩnh, điềm đạm
đúng mức, khiêm tốn
a sober estimate — sự đánh giá đúng mức
nhã, không loè loẹt (màu sắc)
sober colour — màu nhã
as sober as a judge
tỉnh táo, không thiên vị
ngoại động từ
làm hết say, làm tỉnh rượu, làm dã rượu
làm (ai) bớt bồng bột, làm bớt táo bạo...
làm (màu sắc) bớt loè loẹt
nội động từ
tỉnh rượu, hết say
((thường) + down) trấn tĩnh lại, tĩnh tâm lại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật