Nghĩa tiếng Việt của
pissed
Phiên âm Mỹ /pɪst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pissed" phát âm Mỹ /pɪst/ — audio file: pissed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Dạng chia của “piss” ~C1
tính từ
(từ lóng) say bí tỉ, say khướt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- get pissed; pissed off; piss → vulgar informal
Dễ nhầm
- pissed can mean drunk in British English or angry in “pissed off” in North American English; it is vulgar and informal
Mẫu câu giá trị
- “He was pissed off when the meeting was cancelled.” (Anh bực mình khi cuộc họp bị hủy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật