Nghĩa tiếng Việt của
smashed
Phiên âm Mỹ /smæʃt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "smashed" phát âm Mỹ /smæʃt/ — audio file: smashed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “smashed” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “smash” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
sự vỡ ra từng mảnh; sự đập vỡ ra từng mảnh; tiếng vỡ xoảng
sự va mạnh, sự đâm mạnh vào
there's a smash on the road — có tai nạn xe đâm nhau ở đường cái
(thể dục,thể thao) cú đập mạnh (quần vợt)
cú đấm mạnh, cú đấm thôi sơn
sự phá sản, sự thua lỗ liên tiếp
rượu mạnh ướp đá
(thực vật học) sự thành công lớn
ngoại động từ
đập tan ra từng mảnh
(thể dục,thể thao) đập mạnh (bóng)
phá, phá tan; đập tan (kế hoạch), làm tan rã (quân địch)
to smash a record — phá một kỷ lục
làm phá sản
nội động từ
vỡ tan ra từng mảnh
va mạnh vào, đâm mạnh vào
car smashes into a tree — xe ôtô đâm mạnh vào cây
thất bại, phá sản (kế hoạch)
(từ lóng) lưu hành bạc đồng giả
to smash in
phá mà vào, đột nhập vào
to smash in a door — phá cửa mà vào
to smash up
đập tan ra từng mảnh; vỡ tan ra từng mảnh
phó từ
sầm một cái
the car ran smash into the tram — chiếc ô tô đâm đánh sầm một cái vào xe điện
Chuyên ngành kinh tế
cuộc sụp đổ tài chánh (ở Sở giao dịch)
sự phá sản (thương mại)
sụp đổ tài chính
Chuyên ngành kỹ thuật
đập
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- smashed glass; smashed the record; get smashed
Dễ nhầm
- smashed is the past form of smash; informally, get smashed means become very drunk
Mẫu câu giá trị
- “The window was smashed during the storm.” (Cửa sổ bị vỡ trong cơn bão.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật