Nghĩa tiếng Việt của
soaked
Phiên âm Mỹ /soʊkt/ BrE /səʊkt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "soaked" phát âm Mỹ /soʊkt/ Anh /səʊkt/ — audio file: soaked.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “soak” ~C1
tính từ
hoàn toàn ướt; ướt đẫm
(+in) đầy cái gì; ngấm cái gì
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- soaked through; soaked in water; soaked to the skin
Dễ nhầm
- soaked means completely wet or absorbed in liquid; it is the past form of soak
Mẫu câu giá trị
- “We got soaked in the sudden rain.” (Chúng tôi ướt sũng vì cơn mưa bất chợt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật