Nghĩa tiếng Việt của

wet

Phiên âm Mỹ /wɛt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "wet" phát âm Mỹ /wɛt/ — audio file: wet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2084) Nên nhận biết ~B2
tính từ
ẩm; ướt, thấm nước, đẫm nước, đầm đìa
wet as a drowned rat — ướt như chuột lột
to be wet to the skin; to be wet through — ướt đẫm, ướt sạch
cheeeks are wet with tears — má đầm đìa nước mắt
có mưa
wet season — mùa mưa
it is going to be wet — trời sắp mưa
(hội họa) chưa khô, còn ướt
(thông tục) say bí tỉ
(từ lóng) uỷ mị, ướt át, sướt mướt (tính tình, người)
(Mỹ) không cấm bán rượu, không chủ trưng cấm rượu (người, thành phố, bang)
wet bargain
(xem) bargain
wet blanket
(xem) blanket
danh từ
tình trạng ẩm ướt
mưa, trời mưa
come in out of the wet — h y đi vào cho khỏi mưa
(từ lóng) ngụm nước nhấp giọng; cốc rượu
to have a wet — uống cốc rượu
(Mỹ) người phn đối sự cấm rượu
ngoại động từ
làm ướt, thấm nước, dấp nước
đái vào, đái lên (trẻ con, chó...)
the baby has wetted its bed again — đứa bé lại đái ướt giường rồi
uống rượu mừng
to wet a bargain — uống rượu mừng một sự tho thuận mua bán
to wet one's whistle
(từ lóng) uống
Chuyên ngành kinh tế
ẩm ướt
lời ghi chú trên vận đơn
tình trạng ẩm
Chuyên ngành kỹ thuật
làm ẩm
làm ướt
nhúng thiếc
nhúng ướt
mạ thiếc
Lĩnh vực: toán & tin
ẩm, ướt, làm ướt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật