Nghĩa tiếng Việt của
drunken
Phiên âm Mỹ /ˈdɹʌŋkən/ BrE /ˈdrʌŋkən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "drunken" phát âm Mỹ /ˈdɹʌŋkən/ Anh /ˈdrʌŋkən/ — audio file: drunken.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
(thơ ca), động tính từ quá khứ của drink
tính từ
say rượu
nghiện rượu
do say rượu; trong khi say rượu...
drunken brawl — cuộc cãi lộn do say rượu
drunken driving — sự lái xe trong khi say rượu
Chuyên ngành kỹ thuật
đảo
xiên vẹo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- drunken driver; drunken argument; drunken → caused by being drunk
Dễ nhầm
- drunken is usually used before a noun and means drunk or involving someone who has been drinking alcohol; drunk is more common after a verb
Mẫu câu giá trị
- “A drunken passenger caused a disturbance.” (Một hành khách say rượu gây náo loạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật