Nghĩa tiếng Việt của

jumper

Phiên âm Mỹ /ˈdʒʌmpɚ/ BrE /ˈdʒʌmpə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "jumper" phát âm Mỹ /ˈdʒʌmpɚ/ Anh /ˈdʒʌmpə/ — audio file: jumper.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người nhảy; thú nhảy; sâu bọ nhảy (như bọ chét, dế, châu chấu...)
dây néo cột buồm
choòng (đục đá)
danh từ
áo ngoài mặc chui đầu (của phụ nữ)
áo va rơi (của thuỷ thủ)
(số nhiều) áo may liền với quần (của trẻ con)
Chuyên ngành kỹ thuật
cái choòng khoan
cái khoan tay
choòng khoan
đầu choòng
dây nối
đê quai
đoạn cáp nối
đoạn dây nối
mũi khoan nhỏ
Lĩnh vực: điện
bộ nhảy
dây lèo
dây nhảy
Lĩnh vực: toán & tin
chân nối

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật