Nghĩa tiếng Việt của
jumper
Phiên âm Mỹ /ˈdʒʌmpɚ/ BrE /ˈdʒʌmpə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jumper" phát âm Mỹ /ˈdʒʌmpɚ/ Anh /ˈdʒʌmpə/ — audio file: jumper.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người nhảy; thú nhảy; sâu bọ nhảy (như bọ chét, dế, châu chấu...)
dây néo cột buồm
choòng (đục đá)
danh từ
áo ngoài mặc chui đầu (của phụ nữ)
áo va rơi (của thuỷ thủ)
(số nhiều) áo may liền với quần (của trẻ con)
Chuyên ngành kỹ thuật
cái choòng khoan
cái khoan tay
choòng khoan
đầu choòng
dây nối
đê quai
đoạn cáp nối
đoạn dây nối
mũi khoan nhỏ
Lĩnh vực: điện
bộ nhảy
dây lèo
dây nhảy
Lĩnh vực: toán & tin
chân nối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wool jumper; jumper cables; jumper → sweater (UK) or other regional meanings
Dễ nhầm
- jumper is British English for a knitted sweater; in North American English it can mean a sleeveless dress or electrical jumper cables
Mẫu câu giá trị
- “She wore a warm wool jumper.” (Cô mặc một chiếc áo len ấm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật