Nghĩa tiếng Việt của
strip
Phiên âm Mỹ /stɹɪp/ BrE /strɪp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "strip" phát âm Mỹ /stɹɪp/ Anh /strɪp/ — audio file: strip.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2240) Nên nhận biết ~B2
danh từ
mảnh, dải
a strip of cloth — một mảnh vải
a strip of garden — một mảnh vườn
cột truyện tranh, cột tranh vui (trong tờ báo)
(hàng không) đường băng ((cũng) air strip, landing strip)
tước đoạt; tước (quyền...), cách (chức...)
to strip house — tước đoạt hết đồ đạc trong nhà
to strip someone of his power — tước quyền ai, cách chức ai
làm trờn răng (đinh vít, bu lông...)
to strip screw — làm trờn răng một đinh vít
vắt cạn
to strip a cow — vắt cạn sữa một con bò
nội động từ
cởi quần áo
to strip to the skin — cởi trần truồng
trờn răng (đinh vít, bu lông...)
phóng ra (đạn)
Chuyên ngành kỹ thuật
băng
bể tẩy gỉ
bể tẩy mạ
dải
đai
đai truyền
độ dốc
đới
đường sọc sợi ngang
làm trơn
nắn, vuốt
nẹp gỗ
miệng
phân tách
sọc
tấm đệm
thanh
vạch
vằn sợi
vê tròn (ren)
vệt tách sợi
Lĩnh vực: xây dựng
bản (nhỏ)
dải băng
đỡ ván khuôn
nẹp (gỗ)
thanh (gỗ)
thóa dỡ ván khuôn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
băng thép
dải thép
dỡ khuôn
dỡ thỏi
tuyển
Lĩnh vực: điện
bóc lớp ngoài
thép dải
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
dải cất hạ cánh
mảnh điều chỉnh
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
dỡ dời
độ thoát khuôn
làm hư ren
nêm điều chỉnh (đường dẫn trượt của máy)
thóa rời
tưới (bỏ vỏ)
vê tròn (đầu ren)
Lĩnh vực: ô tô
hư răng
Lĩnh vực: y học
mảnh, dải
Lĩnh vực: điện lạnh
tước (cho mỏng)
Lĩnh vực: vật lý
tước bỏ
Lĩnh vực: dệt may
vệt xô sợi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a strip of land; strip something off; strip somebody of a title; stripped
Dễ nhầm
- strip là dải hẹp hoặc lột/bóc; stripe là sọc màu
Mẫu câu giá trị
- “They stripped the old paint from the window frame.” (Họ cạo sơn cũ khỏi khung cửa sổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật