Nghĩa tiếng Việt của
gown
Phiên âm Mỹ /ɡaʊn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gown" phát âm Mỹ /ɡaʊn/ — audio file: gown.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(sử học) áo tôga (La-mã xưa)
áo dài (của phụ nữ, mặc trong những dịp đặc biệt...)
an evening gown — áo dài mặc buổi tối
áo choàng (của giáo sư đại học, quan toà...)
giáo sư và học sinh trường đại học Ôc-phớt và Căm-brít (đối lại với dân thường hàng phố)
town and gown — dân thường hàng phố và những giáo sư và học sinh trường đại học Ôc-phớt và Căm-brít
ngoại động từ (thường) dạng bị động
mặc, ăn bận
to be beautifully gowned — ăn mặc đẹp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- evening gown; hospital gown; gown → long dress or robe
Dễ nhầm
- a gown is a long dress for a formal occasion or a robe worn for a particular purpose, such as surgery or graduation
Mẫu câu giá trị
- “She wore a blue gown to the ceremony.” (Cô mặc chiếc váy dạ hội màu xanh đến buổi lễ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật