Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với dirty (kèm trái nghĩa)?
“dirty” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là black, filthy, foul; trái nghĩa thường gặp: clean. "dirty" khác "black": cả hai gần nghĩa nhau ("bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy; cáu ghét, cáu bẩn, đầy bùn bẩn"), nhưng "black" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "dirty" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"dirty" khác "black": cả hai gần nghĩa nhau ("bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy; cáu ghét, cáu bẩn, đầy bùn bẩn"), nhưng "black" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "dirty" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| black | /blæk/ | gần nhất về nghĩa |
| filthy | /ˈfɪlθi/ | học thuật/trung tính |
| foul | /faʊl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| nasty | /ˈnæsti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| lousy | /ˈlaʊzi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| soil | /sɔɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| splash | /splæʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mud | /mʌd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “dirty” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “black” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- a dirty war
cuộc chiến tranh bẩn thỉu - a dirty story
câu chuyện tục tĩu - a dirty look
cái nhìn khinh miệt