Nghĩa tiếng Việt của
splash
Phiên âm Mỹ /splæʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "splash" phát âm Mỹ /splæʃ/ — audio file: splash.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự bắn toé (bùn, nước...); lượng (bùn nước...) bắn toé
tiếng (nước) bắn, tiếng (sóng) vỗ
(thông tục) lượng nước xôđa (để pha rượu uytky)
vết bùn, đốm bẩn
vế đốm (trên da súc vật)
phấn bột gạo (để thoa mặt)
to have a Splash
tắm rửa
to make a splash
làm cho nhiều người chú ý (bằng cách khoe của)
ngoại động từ
té, văng, làm bắn toé
to splash somebody with water — té nước vào ai
to splash wawter about — lãng phí tiền của
điểm loáng thoáng, chấm loáng thoáng (để trang trí)
nội động từ
bắn lên, văng lên, bắn toé (bùn nước)
lội lõm bõm (trong bùn)
to splash across a muddy field — lội lõm bõm qua đồng lầy
Chuyên ngành kinh tế
phun tóe ra
sự phun
sự tóe ra
Chuyên ngành kỹ thuật
sự bắn toé
vết bẩn
vết đốm
Lĩnh vực: xây dựng
hất
sự bắn toé (bùn, nước...)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
vẩy tung lên (chất lỏng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- splash water; make a splash; splash out
Dễ nhầm
- splash means cause liquid to scatter or fall noisily; make a splash means attract attention, while splash out means spend freely
Mẫu câu giá trị
- “The children splashed in the pool.” (Bọn trẻ té nước trong hồ bơi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật