Nghĩa tiếng Việt của
lousy
Phiên âm Mỹ /ˈlaʊzi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lousy" phát âm Mỹ /ˈlaʊzi/ — audio file: lousy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
có rận; có chấy
puộc thưa khuẫn bần tiện; ghê gớm
(từ lóng) (+ with) đầy rẫy, lắm, nhiều
lousy with money — lắm tiền nhiều của
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- feel lousy; lousy weather; lousy with something
Dễ nhầm
- lousy means very bad or, informally, unwell; terrible is stronger and less casual
Mẫu câu giá trị
- “I felt lousy after staying up all night.” (Tôi thấy mệt rã rời sau khi thức cả đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật