Nghĩa tiếng Việt của
filthy
Phiên âm Mỹ /ˈfɪlθi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "filthy" phát âm Mỹ /ˈfɪlθi/ — audio file: filthy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
bẩn thỉu, dơ dáy
filthy lucre — của bất nhân;(đùa cợt) tiền
tục tĩu, thô tục, ô trọc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- filthy clothes; filthy rich; filthy language
Dễ nhầm
- filthy means extremely dirty or, informally, very rich; dirty is less emphatic
Mẫu câu giá trị
- “His boots were filthy after the hike.” (Đôi ủng của anh lấm bẩn sau chuyến đi bộ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật