Nghĩa tiếng Việt của

nasty

Phiên âm Mỹ /ˈnæsti/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "nasty" phát âm Mỹ /ˈnæsti/ — audio file: nasty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
bẩn thỉu; dơ dáy; kinh tởm, làm buồn nôn
a nasty smell — mùi kinh tởm
a nasty taste — vị buồn nôn
tục tĩu, thô tục; xấu xa, ô trọc; dâm ô
a nasty book — sách khiêu dâm
nasty stories — chuyện dâm ô
xấu, khó chịu, làm bực mình
nasty weather — thời tiết khó chịu
a nasty bit of road — một quâng đường xấu
cáu kỉnh, giận dữ; ác; hiểm
a nasty temper — tính tình cáu kỉnh
a nasty remark — một lời nhận xét ác
to play a nasty trick — chơi một vố ác
a nasty look — cái nhìn ác hiểm
a nasty sea — biển hung dữ, biển động mạnh
nasty illness — bệnh nặng, bệnh hiểm nghèo
a masty one
điều khó chịu; điều làm bực mình; vố ác, vố điếng người

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật