Nghĩa tiếng Việt của
mud
Phiên âm Mỹ /mʌd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mud" phát âm Mỹ /mʌd/ — audio file: mud.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bùn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to fling mud at somebody — ném bùn vào ai; (nghĩa bóng) nói xấu ai, bôi nhọ ai
to stick in the mud
bảo thủ; chậm tiến, lạc hậu
ngoại động từ
vấy bùn, trát bùn lên
làm đục, khuấy đục
nội động từ
chui xuống bùn
Chuyên ngành kinh tế
bùn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
trò chơi MUD
Chuyên ngành kỹ thuật
bã
bùn
cặn
cho bùn vào
làm đục
xỉ
Lĩnh vực: xây dựng
bùn đất
trát bùn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- covered in mud; mud bath; mudslide
Dễ nhầm
- mud is wet earth; clay is a type of fine-grained soil that becomes sticky when wet
Mẫu câu giá trị
- “The children came back covered in mud.” (Bọn trẻ trở về người lấm đầy bùn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật