Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với difference?
“difference” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là distinction, variety, change; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "difference" ≠ "distinction": "difference" nghĩa là "sự khác nhau, tình trạng khác nhau; tính khác nhau; sự chênh lệch" còn "distinction" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"difference" ≠ "distinction": "difference" nghĩa là "sự khác nhau, tình trạng khác nhau; tính khác nhau; sự chênh lệch" còn "distinction" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| distinction | /dɪˈstɪŋkʃən/ | gần nhất về nghĩa |
| variety | /vˈɚaɪəti/ | học thuật/trung tính |
| change | /tʃeɪndʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| line | /laɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| opposite | /ˈɑpəzət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| contrary | /ˈkɑntɹɛɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| contradiction | /ˌkɑntɹəˈdɪkʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| opposition | /ˌɑpəˈzɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “difference” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “distinction” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- a difference in age
sự khác nhau về tuổi tác - differences of opinion
những sự bất đồng về ý kiến - to settle a difference
giải quyết một mối bất hoà