Nghĩa tiếng Việt của
facilities
Phiên âm Mỹ /fəˈsɪlɪti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "facilities" phát âm Mỹ /fəˈsɪlɪti/ — audio file: facilities.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
-những điều kiện thuận lợi
những thể thức cho vay
phương tiện
sự dễ dàng
sự tiện lợi
thiết bị
Chuyên ngành kỹ thuật
phương tiện
Chuyên ngành kỹ thuật
phương tiện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sports facilities; toilet facilities; facility → services or equipment provided
Dễ nhầm
- facilities is the plural of facility and often means buildings, equipment or services provided for a purpose; a facility can also mean an ability
Mẫu câu giá trị
- “The hotel has excellent conference facilities.” (Khách sạn có cơ sở vật chất hội nghị rất tốt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật