Nghĩa tiếng Việt của

facilities

Phiên âm Mỹ /fəˈsɪlɪti/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "facilities" phát âm Mỹ /fəˈsɪlɪti/ — audio file: facilities.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
-những điều kiện thuận lợi
những thể thức cho vay
phương tiện
sự dễ dàng
sự tiện lợi
thiết bị
Chuyên ngành kỹ thuật
phương tiện
Chuyên ngành kỹ thuật
phương tiện

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật