Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với desk?
“desk” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là secretary, board, postpone; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "desk" khác "secretary": cả hai gần nghĩa nhau ("bàn học sinh, bàn viết, bàn làm việc"), nhưng "secretary" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "desk" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"desk" khác "secretary": cả hai gần nghĩa nhau ("bàn học sinh, bàn viết, bàn làm việc"), nhưng "secretary" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "desk" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| secretary | /ˈsɛkɹəˌtɛɹi/ | gần nhất về nghĩa |
| board | /bɔɹd/ | học thuật/trung tính |
| postpone | /poʊstˈpoʊn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mat | /mæt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| box | /bɑks/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sheet | /ʃit/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| carpet | /ˈkɑɹpət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| panel | /ˈpænəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “desk” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “secretary” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- the Korean desk of the Asian Department
tổ (phụ trách vấn đề) Triều-tiên của Vụ Châu-á - We need to consider the desk in this context.
Chúng ta cần xem xét desk trong bối cảnh này.