Nghĩa tiếng Việt của
secretary
Phiên âm Mỹ /ˈsɛkɹəˌtɛɹi/ BrE /ˈsɛkrəˌtɛəi/
Transcript: từ "secretary" phát âm Mỹ /ˈsɛkɹəˌtɛɹi/ Anh /ˈsɛkrəˌtɛəi/ — audio file: secretary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1193) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
thư ký, bí thư
private secretary — thư ký riêng
secretary of emnassy — bí thư toà đại sứ
bộ trưởng, tổng trưởng
secretary of State for Foreign Affrais — bộ trưởng bộ ngoại giao (Anh)
permanent secretary — thứ trưởng (một bộ trong chính phủ Anh)
danh từ
(Mỹ) (như) secretaire
Chuyên ngành kinh tế
bí thư
bộ trưởng
thư ký
tổng trưởng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thư ký
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- secretary = thư ký: "company secretary", "Secretary General" (tổng thư ký — Liên Hợp Quốc).
- secretary OF state = bộ trưởng (Mỹ): "the Secretary of Defense".
- secretariat (n) = văn thư (cơ quan): "the UN secretariat".
Dễ nhầm
- secretary (thư ký) ≠ assistant (trợ lý chung) ≠ receptionist (lễ tân).
- "Secretary of State" Anh = ngoại trưởng; Mỹ = quốc vụ khanh — đọc tin Anh–Mỹ chú ý.
Mẫu câu giá trị
- "The Secretary General urged both sides to talk." (tổng thư ký kêu gọi hai bên đàm phán).
- "She rose from secretary to board member." (bà từ thư ký tiến lên thành viên hội đồng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật