Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với deep (kèm trái nghĩa)?

“deep” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là heavy, profound, sound; trái nghĩa thường gặp: shallow. "deep" khác "heavy": cả hai gần nghĩa nhau ("sâu"), nhưng "heavy" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "deep" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

"deep" khác "heavy": cả hai gần nghĩa nhau ("sâu"), nhưng "heavy" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "deep" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
heavy/ˈhɛvi/gần nhất về nghĩa
profound/pɹoʊˈfaʊnd/học thuật/trung tính
sound/saʊnd/ngữ cảnh hẹp hơn
deeply/ˈdipli/ngữ cảnh hẹp hơn
new/nu/ngữ cảnh hẹp hơn
modern/ˈmɑdɚn/ngữ cảnh hẹp hơn
ripe/ɹaɪp/ngữ cảnh hẹp hơn
former/ˈfɔɹmɚ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “deep” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “heavy” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu