Nghĩa tiếng Việt của
deeply
Phiên âm Mỹ /ˈdipli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "deeply" phát âm Mỹ /ˈdipli/ — audio file: deeply.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2012) Nên nhận biết ~B2
phó từ
sâu
sâu xa, sâu sắc
hết sức, vô cùng
to regret something deeply — hết sức tiếc điều gì
to be deeply in debt — nợ ngập đầu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- deeply + adj/V-ed = sâu sắc (cảm xúc — "deeply sorry", "deeply moved").
- deeply đặt trước cảm xúc và trạng thái; "dig deeply" (đào sâu — vật lý).
- deep (adj — sâu: "a deep pool"); depth (n — độ sâu — đã có mục depth).
Dễ nhầm
- deeply (mức cảm xúc) vs profoundly (sâu xa — formal hơn) vs deeply-rooted (ăn sâu — adj-ghép).
- "deeply held beliefs" (niềm tin ăn sâu — nghị luận).
Mẫu câu giá trị
- "The depot was deeply sorry for the double charge." (Bến xe lấy làm tiếc sâu sắc vì tiền trùng.)
- "Respect for night crews runs deep here." (Sự kính trọng đoàn đêm ăn sâu nơi đây.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật