Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với day (kèm trái nghĩa)?

“day” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là daylight, tomorrow, yesterday; trái nghĩa thường gặp: dark, night. “day” và “daylight”, “tomorrow”, “yesterday” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

“day” và “daylight”, “tomorrow”, “yesterday” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
daylight/ˈdeɪˌlaɪt/gần nhất về nghĩa
tomorrow/təˈmɑˌɹoʊ/học thuật/trung tính
yesterday/ˈjɛstɚˌdeɪ/ngữ cảnh hẹp hơn
today/təˈdeɪ/ngữ cảnh hẹp hơn
period/ˈpɪɹiəd/ngữ cảnh hẹp hơn
timing/ˈtaɪmɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
daily/ˈdeɪli/ngữ cảnh hẹp hơn
basis/ˈbeɪsəs/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “day” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “daylight” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu